Cáp sẵn có tai kho TP. Hồ Chí Minh

DANH MỤC KHO CÁP TẠI TP.HCM
STT MÔ TẢ HÀNG HÓA THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ
  CÁP ĐIỀU KHIỂN 300/500V CU/PVC/PVC   
1 Bruflex Y-JZ 3x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
2 Bruflex Y-JZ 4x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
3 Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
4 Bruflex Y-JZ 7x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
5 Bruflex Y-JZ 10x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
6 Bruflex Y-JZ 12x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
7 Bruflex Y-JZ 3x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
8 Bruflex Y-JZ 4x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
9 Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
10 Bruflex Y-JZ 7x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
11 Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
12 Bruflex Y-JZ 12x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
13 Bruflex Y-JZ 2x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
14 Bruflex Y-JZ 3x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
15 Bruflex Y-JZ 4x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
16 Bruflex Y-JZ 5x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
17 Bruflex Y-JZ 7x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
18 Bruflex Y-JZ 10x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
19 Bruflex Y-JZ 12x1.0mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
20 Bruflex Y-JZ 2x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
21 Bruflex Y-JZ 3x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
22 Bruflex Y-JZ 4x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
23 Bruflex Y-JZ 5x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
24 Bruflex Y-JZ 7x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
25 Bruflex Y-JZ 10x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
26 Bruflex Y-JZ 12x1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
27 Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
28 Bruflex Y-JZ 3x2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
29 Bruflex Y-JZ 4x2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
30 Bruflex Y-JZ 5x2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
31 Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN ĐÔI 300V CU/PVC/TCWB/PVC , CÓ LƯỚI ĐỒNG CHỐNG NHIỄU  
32 LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
33 LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
34 LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
35 LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP ĐIỀU KHIỂN 0.6/1KV CU/PVC/PVC   
36 BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, MÀU ĐEN BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP ĐIỀU KHIỂN 300V CU/PVC/TCWB/PVC , CÓ LƯỚI ĐỒNG CHỐNG NHIỄU  
37 LiYCY-O 3x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
38 LiYCY-O 4x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
39 LiYCY-O 7x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
40 LiYCY-O 10x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
41 LiYCY-O 12x0.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
42 LiYCY-O 2X0.75mm2, MÀU XÁM                             BRUNSKABEL /GERMANY
43 LiYCY-O 3X0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
44 LiYCY-O 4X0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
45 LiYCY-O 7X0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
46 LiYCY-O 10X0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
47 LiYCY-O 12x0.75mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
48 LiYCY-O 2X1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
49 LiYCY-O 3X1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
50 LiYCY-O 4X1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
51 LiYCY-O 7X1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
52 LiYCY-O 12X1.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
53 LiYCY-O 2X2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
54 LiYCY-O 3X2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
55 LiYCY-O 4X2.5mm2, MÀU XÁM BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN ĐÔI 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC , CÓ LỚP GIÁP SWA  
56 RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, MÀU ĐEN LEONI KERPEN /GERMANY
57 RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, MÀU XANH LEONI KERPEN /GERMANY
58 RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, MÀU ĐEN LEONI KERPEN /GERMANY
  CÁP PROFIBUS DP , INTERFACE RS-485  
59 FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, MÀU TÍM ; P/N 76770301 LEONI KERPEN /GERMANY
  CÁP PROFIBUS DP , INTERFACE RS-485 FAST INSTALLATION  
60 02 YSY(St+fl)1X2X0.64MM, MÀU TÍM LEONI /GERMANY
  CÁP EIB BUS DÙNG CHO TÒA NHÀ THÔNG MINH  
61 J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, XANH LÁ BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP CHỊU NHIỆT 300/500V , UP TO 180oC  
62 BRUFLEX H05SJ-K 1X1.5MM2, MÀU TRẮNG BRUNSKABEL /GERMANY
  CÁP ĐỒNG TRỤC RG6  
63 RG 6 4FA CCS TRISHIELD, MÀU TRẮNG 2MKABLO /TURKEY
  CÁP MARINE & OFFSHORE , 0.6/1KV, IEEE 1580 (2001), 45 (1998), IEC 60332-3A, NEK 606, CÓ LƯỚI ĐỒNG   
64 3X2AWG, P/N TPNBS (3X35MM2), MÀU ĐEN JS/KOREA
65 3X1/0AWG, P/N TPNBS (3X70MM2), MÀU ĐEN JS/KOREA
  CÁP MARINE XOẮN ĐÔI 150/250V CU/XLPE/OS/PVC/SWB/PVC, CÓ LỚP LƯỚI THÉP SWB  
66 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, MÀU XANH WILSON /SINGAPORE
  CÁP MARINE 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/SWB/PVC, CÓ LỚP LƯỚI THÉP SWB  
67 0.6/1KV MC-210Q 2x1.5mm2, MÀU ĐEN WILSON /SINGAPORE
68 0.6/1KV MC-210Q 2x2.5mm2, MÀU ĐEN WILSON /SINGAPORE
69 CÁP MẠNG CAT 6 UTP KS-2YH 4X2X23AWG/1, MÀU VÀNG LEONI KERPEN /CHINA
CÁP INSTRUMENT 300/500V

CÁP INSTRUMENTATION & INSTRUMENTATION CONTROL – 300V & 500V

-          Thương hiệu : LEONI KERPEN

-          Xuất xứ : Germany

Với các chúng loại phù hợp với ứng dụng lắp đặt khác nhau:

-          Cách điện insulation : PE & XLPE

-          Halogen-free & chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-3A & 3C

-          Halogen-free & chống cháy theo tiêu chuẩn IEC 60331

-          Loại có lớp giáp : lưới thép- SWB / giáp sợi – SWA

-          Colour outer sheath: Black & Blue

-          Ex-Stock :  Singapore & TP.HCM

-          Giao hàng : 2 tuần by Sea & 6 ngày by Air hoăc giao hàng trong ngày- kho TP.HCM

-          Có thể bán số lượng nhỏ dưới 100M theo nhu cầu của Quý công ty.

-          Chứng từ : C/O & C/Q miễn phí đi kèm hàng hóa đầy đủ. 

GIÁ : 9 ĐỒNG

CÁP QUANG- MULTIMODE & SINGLEMODE

CÁP QUANG SỬ DỤNG CHO CÁC GIẢI  PHÁP CÔNG NGHIỆP

-          Thương hiệu : LEONI & LEONI KERPEN

-          Xuất xứ : Germany

Với các chủng loại cáp Single mode & Multi mode  có các kết cấu & ứng dụng khác nhau:

-          Halogen-free & tiêu chuẩn chậm cháy IEC 60332-3A & tiêu chuẩn chống cháy IEC 60331 tùy theo yêu cầu

-          Lắp đặt trong nhà , ngoài trời & chôn ngầm.

-          Kết cấu bao gồm các lớp giáp bảo vệ: SWA / SWA / CORRUGATED STEEL ARMOUR

Môi trường ứng dụng :

-          ONSHORE

-          OFFSHORE với các chứng chỉ : DNV , BV & GL.

Ex-Stock :  Singapore  & Germany

Giao hàng : 2 tuần by Sea & 6 ngày by Air /Singapore

                     8 tuần by Sea & 2 tuần by Air /Germany

Có thể bán số lượng nhỏ dưới 100M theo nhu cầu của Quý công ty.

Chứng từ : C/O & C/Q miễn phí đi kèm hàng hóa đầy đủ. 

GIÁ : 9 ĐỒNG

 

CÁP LEONI SEALINE- MARINE & OFFSHORE

CÁP DÙNG CHO MÔI TRƯỜNG  MARINE & OFFSHORE

-          Thương hiệu : LEONI

-          Xuất xứ : Germany

Với các chủng loại cáp khác nhau:

-          LAN Cable : CAT 5E; CAT 6 ; CAT 7

-          Profibus DP 150 Ohm & PA Cables 100 Ohm

-          Foundation Fieldbus Cable 100 Ohm

-          Modbus 105 Ohm

-          CAN Bus 120 Ohm

-          Cáp quang Single mode & Multi mode / SWB & Corrugated Steel Armour /Chống cháy IEC 60331

-          Chứng chỉ hàng hải : DNV, ABS, BV & GL

 


  Trang: 1  2  3  

LIÊN KẾT TRANG WEB

 

   
   

 

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline

0903 624025

0909 624025

08.62648106 08.62995868

 
PHÒNG KINH DOANH

PHAN TRỌNG TUẤN
0908 828979
tuandng@dongnguyengia.com.vn
VŨ ĐÌNH HÀO KIỆT

0983 778853

kietdng@dongnguyengia.com.vn


PHẠM ĐỨC MINH
0908 899512
minhdng@dongnguyengia.com.vn
NGUYỄN HỮU TOÀN THẮNG
0918 508586
thangdng@dongnguyengia.com.vn
Email

dngsales@dongnguyengia.com.vn

THỐNG KÊ TRUY CẬP
  Số người truy cập: 92575
  Số người đang online: 4
TRANG CHỦ   |   GIỚI THIỆU   |   SẢN PHẨM   |   LIÊN HỆ
 

CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA                                                                                 
Địa chỉ: 436A/30 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, Tp. HCM                                      
Điện thoại: (08) 62648106 - Fax: (08) 62648107                                                                             
Email: dngsales@dongnguyengia.com.vn - Website: www.dongnguyengia.com.vn               

Designed by Viet Net Nam
ACCESSORIES  |  BRUNSKABEL  |  BUS CABLES  |  FIBER OPTIC CABLES  |  FIRE RESISTANT CABLES  |  INSTRUMENT CABLES  |  LEONI SEALINE & OFFSHORE  |  POWER AND CONTROL CABLES  |  TELECOMMUNICATION