TRANG CHỦ
 

ĐÔNG NGUYÊN GIA là công ty thương mại & XNK với lĩnh vực chính: cung cấp cáp điện & các phụ kiện cũng như thiết bị và linh kiện viễn thông. ĐÔNG NGUYÊN GIA còn thực hiện các dịch vụ hỗ trợ trọn gói sau bán hàng bao gồm: xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan, vận chuyển, giao hàng tại công trường và các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật khác…

ĐÔNG NGUYÊN GIA cung cấp dây & cáp điện với rất nhiều chủng loại cáp điện sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là các chủng loại cáp đo lường, điểu khiển (instrumentation & instrumentation control); Profibus & Fieldbus Technology (Profibus, Foundation Fieldbus, Modbus RS 485) , cáp chống cháy, cáp EIB cho tòa nhà thông minh, cáp tín hiệu dùng trong hệ thống báo cháy cho tòa nhà, cáp cao su, cáp data dùng trong các hệ thống đo lường điều khiển trong ngành Oil & Gas, Offshore and Marine, Cement, Steel Plants, Power Plants cũng như các nhà máy hóa chất khác. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại cáp điện thoại, cáp PCM, cáp đồng trục cho hệ thống camera, cáp cho mạng LAN CAT 5 / CAT 6 UTP và cáp quang, cáp Fire Alarm.

Đặc biệt ĐÔNG NGUYÊN GIA là nhà phân phối chính thức dây & cáp điện LEONI Kerpen GmbH - Germany & BRUNSKABEL- GERMANY. Ngoài ra chúng tôi chuyên cung cấp các dòng cáp MARINE & OFFSHORE  /NEK 606 với nhiều nhãn hàng khác nhau từ các nước G7 & ASIA : (GENERAL CABLE /SPAIN; SEOUL CABLE-SEC/KOREA; TMC Cable/KOREA , WILSON Cable/SINGAPORE, ELEKTROTEK/ITALY…)

DANH MỤC KHO CÁP TẠI TP.HỒ CHÍ MINH:

   
NO. MÃ KHO Description THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ KHO TPHCM
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI ĐỒNG MẠ THIẾC CHỐNG NHIỄU, Class 5    
2 YLI02050GR LiYCY-O 2x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
3 YLI03005GR LiYCY-O 3x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
4 YLI04005GR LiYCY-O 4x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
5 YLI05005GR LiYCY-O 5x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
6 YLI07005GR LiYCY-O 7x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
7 YLI10005GR LiYCY-O 10x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
8 YLI12005GR LiYCY-O 12x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
9 YLI02075GR LiYCY-O 2X0.75mm2,GREY                               BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
10 YLI02075GR LIYCY-O 2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
11 YLI03075GR LiYCY-O 3X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
12 YLI03075GR LIYCY-O 3X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
13 YLI04075GR LiYCY-O 4X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
14 YLI04075GR LIYCY-O 4X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
15 YLI05075GR LiYCY-O 5X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
16 YLI07075GR LiYCY-O 7X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
17 YLI10075GR LiYCY-O 10X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
18 YLI12075GR LiYCY-O 12x0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
19 YLI02010GR LiYCY-O 2x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
20 YLI03010GR LiYCY-O 3x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
21 YLI04010GR LiYCY-O 4x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
22 YLI05010GR LiYCY-O 5x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
23 YLI07010GR LiYCY-O 7x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
24 YLI10010GR LiYCY-O 10x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
25 YLI02015GR LiYCY-O 2X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
26 YLI03015GR LiYCY-O 3X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
27 YLI04015GR LiYCY-O 4X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
28 YLI05015GR LiYCY-O 5X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
29 YLI07015GR LiYCY-O 7X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
30 YLI10015GR LiYCY-O 10X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
31 YLI12015GR LiYCY-O 12X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
32 YLI02025GR LiYCY-O 2X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
33 YLI03025GR LiYCY-O 3X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
34 YLI04025GR LiYCY-O 4X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐỘNG LỰC & ĐIỀU KHIỂN DÙNG CHO MOTOR INVERTER, CHỐNG NHIỄU, Class 5    
35 MCYK4015BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
36 MCYK4025BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
37 MCYK4040BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
38 MCYK4060BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
39 MCYK4100BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
40 MCYK4160BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN INSTRUMENT    
41 REW01150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
42 REW01150BL RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLUE LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
43 ICW01150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X2X1.5MM2, BLUE  ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
44 ICW01315BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X3X1.5MM2, BLUE  ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
45 REW02150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
46 ICW04150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 4X2X1.5MM2, BLUE  ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS DP    
47 FBDP1222VI FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, VIOLET ; P/N 76770301 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS DP, FAST INSTALLATION    
48 FBDP1264VI 02YSY(St)CY 1X2X0.64MM, VIOLET LEONI /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP EIB BUS CHO TÒA NHÀ THÔNG MINH    
49 EIBY2208GN J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, GREEN BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐỒNG TRỤC RG6    
50 YDRG11 RG 6 4FA CCS TRISHIELD, White 2MKABLO /TURKEY CÓ SẴN
    CÁP HÀNG HẢI 0.6/1KV, IEC 60332-3A    
51 WI1Q0115BL 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, BLUE   WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
52 WC1Q0215BK 0.6/1KV MC-210Q 2x1.5mm2, BLACK   WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
    300/500V CÁP ĐỘNG LỰC & ĐIỀU KHIỂN KHÔNG CÓ LƯỚI ĐỒNG MẠ THIẾC CHỐNG NHIỄU, Class 5    
53 SJZ02005GR SL-500-JZ 2X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
54 YJZ03005GR Bruflex Y-JZ 3x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
55 SJZ03005GR SL-500-JZ 3X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
56 YJZ04005GR Bruflex Y-JZ 4x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
57 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
58 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
59 YJZ07005GR Bruflex Y-JZ 7x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
60 YJZ10005GR Bruflex Y-JZ 10x0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
61 YJZ12005GR Bruflex Y-JZ 12x0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
62 SJZ02075GR SL-500-JZ 2X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
63 YJZ03075GR Bruflex Y-JZ 3x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
64 SJZ03075GR SL-500-JZ 3X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
65 YJZ04075GR Bruflex Y-JZ 4x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
66 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
67 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
68 YJZ07075GR Bruflex Y-JZ 7x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
69 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
70 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
71 YJZ12075GR Bruflex Y-JZ 12x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
72 YOZ02010GR Bruflex Y-JZ 2x1.0mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
73 YJZ03010GR Bruflex Y-JZ 3x1.0mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
74 YJZ04010GR Bruflex Y-JZ 4x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
75 YJZ05010GR Bruflex Y-JZ 5x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
76 YJZ07010GR Bruflex Y-JZ 7x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
77 YJZ10010GR Bruflex Y-JZ 10x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
78 YJZ12010GR Bruflex Y-JZ 12x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
79 YOZ02015GR Bruflex Y-JZ 2x1.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
80 YJZ03015GR Bruflex Y-JZ 3x1.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
81 YJZ04015GR Bruflex Y-JZ 4x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
82 SJZ04015GR SL-500-JZ 4X1.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
83 YJZ05015GR Bruflex Y-JZ 5x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
84 YJZ07015GR Bruflex Y-JZ 7x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
85 YJZ10015GR Bruflex Y-JZ 10x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
86 YJZ12015GR Bruflex Y-JZ 12x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
87 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
88 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
89 YJZ03025GR Bruflex Y-JZ 3x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
90 YJZ04025GR Bruflex Y-JZ 4x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
91 YJZ05025GR Bruflex Y-JZ 5x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
92 YJZ07025GR Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
93 YJZ07025GR Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    0.6/1KV CÁP ĐỘNG LỰC & ĐIỀU KHIỂN KHÔNG CÓ LƯỚI ĐỒNG MẠ THIẾC CHỐNG NHIỄU, Class 5    
  YC1915 BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    300V CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN CẶP, LƯỚI ĐỒNG MẠ THIẾC CHỐNG NHIỄU    
94 LITP2050GR LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
95 LITP4050GR LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
96 LITP2075GR LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
97 LITP4075GR LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP MẠNG LAN CAT 6 UTP    
98 C6UTP423YL KS- 2YH 4X2X23AWG/1, YELLOW LEONI KERPEN /CHINA CÓ SẴN
    300V CÁP FIRE ALARM CHO HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHÁY     
99 REX01100RD RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2,RED LEONI KERPEN  /INDIA CÓ SẴN
    450/750V CÁP CAO SU   CÓ SẴN
100 LCS05015BK H07RN-F 5X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    DÂY ĐƠN H05V-K & H07V-K CHO TỦ ĐIỆN & VILLA /TÒA NHÀ, CU/PVC, CLASS 5     
101 H05VK005RD 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, RED PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
102 H05VK005YL 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, YELLOW PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
103 H05VK005BL 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, BLUE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
104 H05VK005WH 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, WHITE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
105 H05VK005BK 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, BLACK PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
106 H05VK075RD 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, RED PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
107 H05VK075YL 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, YELLOW PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
108 H05VK075BL 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, BLUE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
109 H05VK075WH 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, WHITE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
110 H05VK075BK 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, BLACK PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
111 H05VK010RD 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, RED PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
112 H05VK010YL 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, YELLOW PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
113 H05VK010BL 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, BLUE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
114 H05VK010WH 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, WHITE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
115 H05VK010BK 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, BLACK PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
116 H07VK015RD 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, RED ICEL/ITALY CÓ SẴN
117 H07VK015YL 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, YELLOW BRUNSKABEL/GERMANY CÓ SẴN
118 H07VK015BL 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, BLUE ICEL/ITALY CÓ SẴN
119 H07VK015WH 450/750V H07V-K  1x1.5MM2, WHITE ICEL/ITALY CÓ SẴN
120 H07VK015BK 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
121 H07VK025RD 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, RED ICEL/ITALY CÓ SẴN
122 H07VK025YL 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, YELLOW GENERAL CAVI /ITALY CÓ SẴN
123 H07VK025BL 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, BLUE PRYSMIAN /ITALY CÓ SẴN
124 H07VK025WH 450/750V H07V-K  1x2.5MM2, WHITE LA TRIVENETA CAVI - LTC/ITALY CÓ SẴN
125 H07VK025BK 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
126 H07VK025GY 450/750V H07V-K  1x2.5MM2, GREEN/YELLOW ICEL/ITALY CÓ SẴN
127 H07VK040RD 450/750V H07V-K 1x4MM2, RED BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
128 H07VK040BL 450/750V H07V-K  1x4MM2, BLUE ICEL/ITALY CÓ SẴN
129 H07VK040BK 450/750V H07V-K 1x4MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
130 H07VK040GY 450/750V H07V-K  1x4MM2, GREEN/YELLOW ICEL/ITALY CÓ SẴN
131 H07VK060RD 450/750V H07V-K 1x6MM2, RED ICEL/ITALY CÓ SẴN
132 H07VK060BL 450/750V H07V-K 1x6MM2, BLUE ICEL/ITALY CÓ SẴN
133 H07VK060BK 450/750V H07V-K 1x6MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
134 H07VK060GY 450/750V H07V-K  1x6MM2, GREEN/YELLOW ICEL/ITALY CÓ SẴN
135 H07VK100RD 450/750V H07V-K  1x10MM2, RED ICEL/ITALY CÓ SẴN
136 H07VK100BL 450/750V H07V-K  1x10MM2, BLUE ICEL/ITALY CÓ SẴN
137 H07VK100BK 450/750V H07V-K  1x10MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
138 H07VK100GY 450/750V H07V-K  1x10MM2, GREEN/YELLOW ICEL/ITALY CÓ SẴN
139 H07VK160RD 450/750V H07V-K  1x16MM2, RED ICEL/ITALY CÓ SẴN
140 H07VK160BL 450/750V H07V-K  1x16MM2, BLUE ICEL/ITALY CÓ SẴN
141 H07VK160BK 450/750V H07V-K  1x16MM2, BLACK ICEL/ITALY CÓ SẴN
142 H07VK160GY 450/750V H07V-K  1x16MM2, GREEN/YELLOW ICEL/ITALY CÓ SẴN
    0.6/1KV CÁP ĐỘNG LỰC & ĐIỀU KHIỂN , LỚP GIÁP SỢI SWA    
143 XSP03060BK XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
144 PCC03025BK PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
145 XSP03025BK XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN

 - Giá : vui lòng liên hệ

- Giao hàng : trong ngày

- Thanh toán : vui lòng liên hệ

- Chứng chỉ : C/O & C/Q đính kèm đầy đủ

- Catalogue : gởi đính kèm khi chào giá

 Trân Trọng,

CÔNG  TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA


LIÊN KẾT TRANG WEB

LEONI (S.E.A) Pte., Ltd
LEONI KERPEN GmbH

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline

0903 624025

0909 624025

08.62648106 08.62995868

 
PHÒNG KINH DOANH

PHAN TRỌNG TUẤN
0908 828979
tuandng@dongnguyengia.com.vn
VŨ ĐÌNH HÀO KIỆT

0983 778853

kietdng@dongnguyengia.com.vn


PHẠM ĐỨC MINH
0908 899512
minhdng@dongnguyengia.com.vn
NGUYỄN HỮU TOÀN THẮNG
0918 508586
thangdng@dongnguyengia.com.vn
Email

dngsales@dongnguyengia.com.vn

THỐNG KÊ TRUY CẬP
  Số người truy cập: 88574
  Số người đang online: 1
TRANG CHỦ   |   GIỚI THIỆU   |   SẢN PHẨM   |   LIÊN HỆ
 

CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA                                                                                 
Địa chỉ: 436A/30 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, Tp. HCM                                      
Điện thoại: (08) 62648106 - Fax: (08) 62648107                                                                             
Email: dngsales@dongnguyengia.com.vn - Website: www.dongnguyengia.com.vn               

Designed by Viet Net Nam
ACCESSORIES  |  BRUNSKABEL  |  BUS CABLES  |  FIBER OPTIC CABLES  |  FIRE RESISTANT CABLES  |  INSTRUMENT CABLES  |  LEONI SEALINE & OFFSHORE  |  POWER AND CONTROL CABLES  |  TELECOMMUNICATION